phỏng đoán

  1. conjecturer; supposer
    • Phỏng đoán kết quả trận đấu
      conjecturer l'issue d'un match
    • Tôi phỏng đoánchị ta ba mươi tuổi
      je suppose qu'elle a trente ans
phỏng đoán
Một nhà khoa học đang phỏng đoán kết quả thí nghiệm.